ENROPHAR POWDER 20% là thuốc thú y dạng bột chứa Enrofloxacin, dùng qua đường miệng bằng cách pha vào nước uống hoặc trộn với thức ăn. Sản phẩm được sử dụng trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn đường tiêu hóa, đường hô hấp và đường tiết niệu do vi sinh vật nhạy cảm với Enrofloxacin trên gia cầm, heo, bê, nghé, dê, cừu và thủy sản.
1. ENROPHAR POWDER 20% là gì?
ENROPHAR POWDER 20% là sản phẩm của thương hiệu PHARMATECH, được sản xuất tại Thái Lan. Sản phẩm có thành phần chính là Enrofloxacin HCl tương đương Enrofloxacin 20 g trong mỗi 100 g sản phẩm.
Với dạng bột dễ pha nước hoặc trộn thức ăn, ENROPHAR POWDER 20% phù hợp sử dụng trong nhiều mô hình chăn nuôi. Sản phẩm được dùng cho gia cầm, heo, bê, nghé, dê, cừu và thủy sản theo liều lượng được hướng dẫn.
Hoạt chất
Enrofloxacin HCl tương đương Enrofloxacin 20%.
Dạng sản phẩm
Thuốc thú y dạng bột dùng qua đường miệng.
Cách sử dụng
Pha vào nước uống hoặc trộn đều với thức ăn.
2. Thành phần chính
Mỗi 100 g chứa Enrofloxacin HCl tương đương Enrofloxacin 20 g.
| Tên sản phẩm |
ENROPHAR POWDER 20% |
| Hoạt chất |
Enrofloxacin HCl |
| Hàm lượng |
Tương đương Enrofloxacin 20 g/100 g |
| Dạng sản phẩm |
Thuốc thú y dạng bột |
3. Chỉ định của ENROPHAR POWDER 20%
ENROPHAR POWDER 20% được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn đường tiêu hóa, nhiễm khuẩn đường hô hấp và nhiễm khuẩn đường tiết niệu do vi sinh vật nhạy cảm với Enrofloxacin gây ra.
Các tác nhân được chỉ định gồm:
Campylobacter
E. coli
Haemophilus
Mycoplasma
Pasteurella
Salmonella spp.
4. Đối tượng sử dụng
Gia cầm
Heo
Bê
Nghé
Dê
Cừu
Thủy sản
5. Cách dùng
Cấp thuốc qua đường miệng bằng cách pha vào nước uống hoặc trộn với thức ăn.
Pha vào nước uống
Hòa lượng thuốc cần dùng vào nước uống theo liều quy định cho từng đối tượng vật nuôi.
Trộn với thức ăn
Trộn đều thuốc với thức ăn trước khi cho vật nuôi sử dụng.
6. Liều dùng ENROPHAR POWDER 20%
| Đối tượng |
Liều dùng |
Thời gian sử dụng |
| Gia cầm |
Pha 100 g sản phẩm trong 300–400 lít nước uống |
Dùng liên tục 3–5 ngày |
| Heo |
Pha 100 g sản phẩm trong 200–600 lít nước uống |
Dùng liên tục 3–5 ngày |
| Thủy sản |
Pha 10–25 g sản phẩm trong 1.000 lít nước |
Dùng liên tục 5–7 ngày |
| Bê, nghé, dê và cừu |
10 mg sản phẩm/kg thể trọng, ngày 2 lần |
Dùng liên tục 3–5 ngày |
7. Thời gian ngưng thuốc
21 ngày trước khi giết mổ.
8. Thông tin sản phẩm
| Tên sản phẩm |
ENROPHAR POWDER 20% – Enrofloxacin 20 g/100 g |
| Thương hiệu |
PHARMATECH |
| Nhà sản xuất |
PHARMATECH |
| Xuất xứ |
Thái Lan |
| Đối tượng sử dụng |
Gia cầm, heo, bê, nghé, dê, cừu và thủy sản |
| Hạn sử dụng |
24 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Nhập khẩu và phân phối |
Công ty TNHH Đầu tư và Thương mại Tiến Thành Đạt |
9. Câu hỏi thường gặp
▶ ENROPHAR POWDER 20% chứa hoạt chất gì?
Mỗi 100 g sản phẩm chứa Enrofloxacin HCl tương đương Enrofloxacin 20 g.
▶ ENROPHAR POWDER 20% dùng cho những đối tượng nào?
Sản phẩm được sử dụng cho gia cầm, heo, bê, nghé, dê, cừu và thủy sản.
▶ ENROPHAR POWDER 20% được dùng bằng cách nào?
Sản phẩm được cấp qua đường miệng bằng cách pha vào nước uống hoặc trộn với thức ăn.
▶ Thời gian sử dụng trên gia cầm và heo là bao lâu?
Gia cầm và heo sử dụng liên tục trong 3–5 ngày theo liều được hướng dẫn.
▶ Thời gian ngưng thuốc là bao lâu?
Thời gian ngưng thuốc là 21 ngày trước khi giết mổ.